Chú giải bản đồ
DS mỏ
-
Quặng sắt (92)
-
Cát, sỏi (90)
-
Đá xây dựng (80)
-
Quặng chì - kẽm (25)
-
Sét gạch ngói (19)
-
Thạch anh (15)
-
Đất san lấp (11)
-
Than đá (10)
-
Quặng vàng (10)
-
Felspat (9)
-
Than nâu (8)
-
Quặng Barit (4)
-
Đá quý (2)
-
Quặng đồng (1)
Tìm kiếm, tra cứu
| STT | Ký hiệu mỏ | Khoáng sản | Diện tích (ha) | DS Công ty | Huyện, Xã | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TY-CS-5-2 | Cát, sỏi | 1.5 | Huyện Trấn Yên, Xã Đào Thịnh | ||
| 2 | VC-QS-25-2 | Quặng sắt | 0 | Huyện Văn Chấn, Xã Chấn Thịnh | ||
| 3 | TY-ĐSL-1-7 | Đất san lấp | 12.86 | Thành phố Yên Bái, Xã Âu Lâu | ||
| 4 | VC-THN-2-1 | Than nâu | 4.77 | Huyện Văn Chấn, Xã Suối Quyền | ||
| 5 | TYB-CS-3 | Cát, sỏi | 7.5 | Thành phố Yên Bái, Xã Tuy Lộc | ||
| 6 | VY-CS-9-2 | Cát, sỏi | 0 | Huyện Văn Yên, Xã Yên Hợp | ||
| 7 | VY-ĐXD-2-1 | Đá xây dựng | 5.24 | Huyện Văn Yên, Xã Phong Du Hạ | ||
| 8 | TYB-KL-2 | Felspat | 0 | Thành phố Yên Bái, Xã Tân Thịnh | ||
| 9 | TY-ĐSL-1-10 | Đất san lấp | 12.86 | Huyện Trấn Yên, Xã Y Can | ||
| 10 | VY-CS-7-2 | Cát, sỏi | 4.02 | Huyện Văn Yên, Xã Tân Hợp |